Quốc gia đại sự
Direct English translation
The great affairs of the nation.
Equivalent English version
Affairs of state
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những công việc hệ trọng, có ý nghĩa quyết định đối với đất nước. Thường dùng để nói về các vấn đề chính trị, quân sự hoặc những việc chung rất quan trọng của quốc gia.
English explanation
Refers to major matters of the state, especially those of decisive importance to the country. It is commonly used for political, military, or other highly important national concerns.